tide-power plant
/'taid,pauə'plɑ:nt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà máy điện thủy triều: Một cơ sở sản xuất điện năng bằng cách khai thác năng lượng từ sự chuyển động lên xuống (thủy triều) của nước biển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The country is investing in a new tide-power plant to utilize its long coastline. (Đất nước đang đầu tư vào một nhà máy điện thủy triều mới để tận dụng bờ biển dài của mình.)
- The operation of a tide-power plant depends on the predictable cycles of the moon. (Hoạt động của một nhà máy điện thủy triều phụ thuộc vào chu kỳ dự đoán được của mặt trăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to build/construct a tide-power plant": xây dựng một nhà máy điện thủy triều.
- The government plans to construct a tide-power plant in the estuary. (Chính phủ có kế hoạch xây dựng một nhà máy điện thủy triều ở cửa sông.)
"tide-power plant technology": công nghệ nhà máy điện thủy triều.
- Advances in tide-power plant technology could make this energy source more efficient. (Những tiến bộ trong công nghệ nhà máy điện thủy triều có thể làm cho nguồn năng lượng này hiệu quả hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Tidal power (n): năng lượng thủy triều.
- Tidal power is a form of renewable energy. (Năng lượng thủy triều là một dạng năng lượng tái tạo.)
Tidal energy (n): năng lượng thủy triều (cùng nghĩa với tidal power).
- They are researching ways to harness tidal energy. (Họ đang nghiên cứu các cách khai thác năng lượng thủy triều.)
Từ đồng nghĩa
- Tidal power station: trạm/ nhà máy điện thủy triều.
- Tidal energy plant: nhà máy năng lượng thủy triều.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ từ ghép danh từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ này.)
danh từ
- nhà máy điện thuỷ triều